| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tăng trưởng với các nước đang phát triển : Vấn đề và giải pháp
Năm XB:
1997 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
330.91724 TAN
|
Tác giả:
Trung tâm khoa học và nhân văn quốc gia Viện thông tin khoa học xã hội |
Quan niệm về Thế giới thứ Ba qua thử thách của thời gian, các nước đang phát triển với tăng trưởng, các cuộc cải cách cơ cấu và quá trình phân hóa...
|
Bản giấy
|
|
Thành công nhờ quản lý : Quản lý khoa học là mấu chốt thành công của doanh nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 VU-D
|
Tác giả:
Vương Đào |
Cuốn sách giới thiệu 20 công cụ quản lý thực dụng nhất và cũng có sức ảnh hưởng nhất 20 công cụ quản lý này đã thâu tóm các đơn phương diện liên...
|
Bản giấy
|
|
The agile marketer : Turning customer experience into your competitive advantage /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 SM-R
|
Tác giả:
Roland Smart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The big pivot: Radically practical strategies for a hotter, scarcer, and more open world
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4083 AN-W
|
Tác giả:
Andrew S. Winston |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The book of business awesome : How engaging your customers and employees can make your business thrive
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.812 ST-S
|
Tác giả:
Scott Stratten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The case study handbook: A student's guide
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 WI-E
|
Tác giả:
William Ellet |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Clayton M. Christensen reader: Selected articles from the world's foremost authority on Disruptive innovation
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 THE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The efficient practice : Transform and optimize your financial advisory practice for greater profits /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
332.0240068 LA-D
|
Tác giả:
David L. Lawrence |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The employee experience : How to attract talent, retain top performers, and drive results /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 MA-T
|
Tác giả:
Tracy Maylett, Matthew Wride |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The empowered manager : Positive political skill at work /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4095 BL-P
|
Tác giả:
Peter Block |
Gồm 2 phần chính: Chính sách tại nhiệm sở: kích thích tinh thần làm chủ kinh doanh; Những kỹ năng chính trị tích cực trong công việc
|
Bản giấy
|
|
The encyclopedia of human resource management. Vol 1, Short entries /
Năm XB:
2012 | NXB: Pfeiffer
Từ khóa:
Số gọi:
658.3003 THE
|
Tác giả:
Ed.: Robert K. Prescott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The good fail : Entrepreneurial lessons from the rise and fall of Microworkz /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.421 LA-K
|
Tác giả:
Richard Keith Latman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|