| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
LG Alexander, Catherine Wilson, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Văn Điền |
Hướng dẫn cách viết đúng chính tả, những lầm lẫn về văn phạm, những lầm lẫn vì dùng từ không đúng tình huống.
|
Bản giấy
|
||
Face the issues : Intermediate listening and critical thinking skills /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 NU-C
|
Tác giả:
Carol Numrich, in cooperation with National Public Radio. Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Lệ Hằng, Ngô Kha Kiều Hạnh, Võ Thái Thanh Linh biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cassell's foundation skill series. : Luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 GRE
|
Tác giả:
Simon Greenall, Diana Pye; Nguyễn Văn Phước dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Four communication skills in English
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 TR-N
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, ban biên dịch interation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng nói theo chủ đề : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Monica C. Vincent, John Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi kỹ năng làm luận tiếng Anh : Luyện thi chứng chỉ B, C / Cử nhân Anh văn /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết, Phương Ân |
Trình bày một chương trình thống nhất về kỹ năng viết dành cho những người học tiếng Anh như một ngôn ngữ phụ ở trình độ trung cấp và nâng cao.
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh về thư tín giao dịch kinh doanh hợp đồng kinh tế.
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 TR-H
|
Tác giả:
Trần Huy, Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng viết câu : Sentence skills a book for writers /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LA-J
|
Tác giả:
Langan John, Nguyễn Sanh Phúc ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học tốt tiếng Anh : Vòng quanh đất nước hoa kỳ 90 ngày
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kỹ năng viết luận Anh văn và 300 bài luận mẫu : An effective approach to your writing goals : Perfect your writing 300 English compositions /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Vũ Lửa Hạ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|