| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Biotechnological production of bioactive compounds /
Năm XB:
202 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
660.6 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Courtland L.Bovée, John V.Thill, Barbara E.Schatzman |
Business communication today
|
Bản giấy
|
||
A study on the translation of movie titles from english into vietnamese
Năm XB:
202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Kiều Trinh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cohesive devices in Tieng Anh 10 reading texts
Năm XB:
202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Van Tuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thầy cúng trong văn hóa tín ngưỡng người Dao họ
Năm XB:
201 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
390.09597 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Văn Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unique vestiges of cham civilization
Năm XB:
200 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
959 PH-T
|
Tác giả:
Tran Ky Phuong |
Unique vestiges of cham civilization
|
Bản giấy
|
|
Speak up : Conversation for cross cultural communication /
Năm XB:
200 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 KU-B
|
Tác giả:
Bev Kusuya, Naoko Ozeki, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jame M.Comer |
Quản trị bán hàng
|
Bản giấy
|
||
Communication towers 5 : Torres de comunicación /
Năm XB:
199 | NXB: [Atrium],
Từ khóa:
Số gọi:
725.23 CER
|
Tác giả:
Francisco Asensio Cerver; Antonia Dueñas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ vựng ngữ nghĩa tiếng việt
Năm XB:
199 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.922014 ĐO-C
|
Tác giả:
Đỗ, Hữu Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
123 |
123
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Tiến Nam |
Khái quát về kinh doanh ngoại tệ trên thị trường hối đoái. Tỷ giá hối đoái, thị trường hối đoái. Các giao dịch kinh doanh hối đoái. Thanh toán quốc...
|
Bản giấy
|