| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng kho ứng dụng thông tin tổng hợp trên nền tảng Android
NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trần Ngọc Hiếu; GVHD: TS. Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Methods to improve speaking skills for grade 12 students at Phu Xuyen a High School
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng Nhung; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Discourse, grammar and ideology : Functional and cognitive perspectives
NXB: Bloomsbury Academic
Số gọi:
401.41 HA-C
|
Tác giả:
Christopher Hart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Patricia A.Adler, Peter Adler |
Social power, context and interaction. Constructions of Deviance
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Đức Thọ, Đỗ Xuân Lôi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Oxford Phrasal Verbs Dictionary for learners of English
NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.03 OXF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đinh Gia Tường, Phan Văn Đồng, Tạ Khánh Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
A HANDBOOK |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình kỹ thuật trồng và chế biến nấm
NXB: Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM
Từ khóa:
Số gọi:
635 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Sáu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Kotler,Philip |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jerome D.Braverman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|