| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
297 tình huống và giải đáp về bộ luật dân sự
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347 HO-S
|
Tác giả:
LG. Hoàng Hoa Sơn, LG. Đặng Văn Được (Biên soạn) |
Nội dung cuốn sách bao gồm 2 phần. Phần I là 297 tình huống và giải đáp về bộ luật dân sự. Phần II là bộ luật dân sự
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Minh Phương, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cross cultural communication on making requests and giving invitations in English and Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyen Thi Ngoc Dung, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing discourse analysis : A textbook for senior students of English
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Pa Nen, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The use of leading in writing an effective resume
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Linh, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Translation of English textbooks for the computer science
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-D
|
Tác giả:
Hoang Nguyen Dan, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật thương mại dịch vụ Việt Nam và hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Như Phát, Phan Thảo Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Simple sentences in English and comparison between English simple sentences and Vietnamese ones
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Vân Anh, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental techniques in Vietnamese English translation for 3rd and 4th year students at English Faculty of HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Do Thi Hong Nga, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý luận giáo dục : Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm bậc 1. Dùng cho BDCB & GV các trường THCN /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
370.1 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Xuân Thanh |
Đối tượng, nhiệm vụ và những khái niệm cơ bản của giáo dục đại học. Một số vấn đề về giáo dục đạo đức trong trường chuyên nghiệp. Công tác của giáo...
|
Bản giấy
|
|
Some cultural influences on English Vietnamese translation
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Hương, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|