Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29317 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
演讲的技巧 : 口若悬河 /
Năm XB: 2014 | NXB: 暨南大学出版社,
Số gọi: 495 YAN
Tác giả:
吴礼权(编著)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
杨峻岩,柳泽泉,
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语. 1 /
Năm XB: 2002 | NXB: 高等教育,
Số gọi: 109.4 HO-D
Tác giả:
黄伯荣、廖序东
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语. 2 /
Năm XB: 2002 | NXB: 高等教育,
Số gọi: 109.4 HO-D
Tác giả:
黄伯荣、廖序东
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语“被”字句研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD: Nguyễn Phương Ngọc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语“被”字句研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NT-A
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语“被”字句研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NT-A
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语八百词
Năm XB: 1999 | NXB: 商务印书馆,
Từ khóa:
Số gọi: 495.1 LT-T
Tác giả:
lữ thúc tương
书中缺点错误仍请读者批评指正
Bản giấy
现代汉语八百词 : 增订本 /
Năm XB: 2013 | NXB: 商务印书馆出版
Số gọi: 495
Tác giả:
吕叔湘
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语动态助词“着”与越南语”Đang""the"的对比研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 BT-P
Tác giả:
Bùi Thị Ngọc Thương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
黄伯荣,李炜
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语成语中表示红、绿、黄、黑、白颜色词语研究
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 LT-L
Tác giả:
Lê Thị Luyến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
演讲的技巧 : 口若悬河 /
Tác giả: 吴礼权(编著)
Năm XB: 2014 | NXB: 暨南大学出版社,
特级教师告诉你 高中二年级 : 作文应该怎样写 /
Tác giả: 杨峻岩,柳泽泉,
Năm XB: 2002 | NXB: 上海教育出版社
现代汉语. 1 /
Tác giả: 黄伯荣、廖序东
Năm XB: 2002 | NXB: 高等教育,
现代汉语. 2 /
Tác giả: 黄伯荣、廖序东
Năm XB: 2002 | NXB: 高等教育,
现代汉语“被”字句研究
Tác giả: GVHD: Nguyễn Phương Ngọc
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语“被”字句研究
Tác giả: Nguyễn Thị Lan Anh
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语“被”字句研究
Tác giả: Nguyễn Thị Lan Anh
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语八百词
Tác giả: lữ thúc tương
Năm XB: 1999 | NXB: 商务印书馆,
Tóm tắt: 书中缺点错误仍请读者批评指正
Từ khóa:
现代汉语八百词 : 增订本 /
Tác giả: 吕叔湘
Năm XB: 2013 | NXB: 商务印书馆出版
现代汉语动态助词“着”与越南语”Đang""the"的对比研究
Tác giả: Bùi Thị Ngọc Thương
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语学习参考 : 模拟题与练习答案 /
Tác giả: 黄伯荣,李炜
Năm XB: 2013 | NXB: 北京大学出版社
现代汉语成语中表示红、绿、黄、黑、白颜色词语研究
Tác giả: Lê Thị Luyến
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×