Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29503 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
翻译概论 : : A COURSE IN TRANSLATION BASICS /
Năm XB: 2019 | NXB: 上海外语教育,
Số gọi: 495.1 MY-T
Tác giả:
姜倩、和刚强
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
考察现代汉语禁忌语(与越南语联系)
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 HT-H
Tác giả:
Hà Thị Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
苏童作品精选
Năm XB: 2009 | NXB: 长江文艺出版社
Số gọi: 495.1 ST-T
Tác giả:
苏童
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
张震就、孙建民
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
英汉翻译教程
Năm XB: 2020 | NXB: 北京大学,
Số gọi: 315.9 DU-T
Tác giả:
杨土焯
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
张培基
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
杨贤玉
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
茶馆 : 老舍集 /
Năm XB: 2011 | NXB: 南海出版公司
Số gọi: 495.1 WF-H
Tác giả:
吴福辉
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
莫言精选集 : 世纪文学60年 /
Năm XB: 2006 | NXB: 北京燕山出版社
Số gọi: 495.1 MM-Y
Tác giả:
莫言
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
西方经济学 : 宏观部分 /
Năm XB: 2011 | NXB: 中国人民大学出版社
Số gọi: 495.1 DH-W
Tác giả:
杜厚文
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
计算机专业英语
Năm XB: 2003 | NXB: 机械工业出版社
Số gọi: 495.1 ZL-L
Tác giả:
张玲,范玉涛
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
计算机应用基础
Năm XB: 2002 | NXB: 海洋出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
柴欣,于明,范贻明
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
翻译概论 : : A COURSE IN TRANSLATION BASICS /
Tác giả: 姜倩、和刚强
Năm XB: 2019 | NXB: 上海外语教育,
考察现代汉语禁忌语(与越南语联系)
Tác giả: Hà Thị Hoa
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
苏童作品精选
Tác giả: 苏童
Năm XB: 2009 | NXB: 长江文艺出版社
英汉翻译教程
Tác giả: 杨土焯
Năm XB: 2020 | NXB: 北京大学,
茶馆 : 老舍集 /
Tác giả: 吴福辉
Năm XB: 2011 | NXB: 南海出版公司
莫言精选集 : 世纪文学60年 /
Tác giả: 莫言
Năm XB: 2006 | NXB: 北京燕山出版社
西方经济学 : 宏观部分 /
Tác giả: 杜厚文
Năm XB: 2011 | NXB: 中国人民大学出版社
计算机专业英语
Tác giả: 张玲,范玉涛
Năm XB: 2003 | NXB: 机械工业出版社
计算机应用基础
Tác giả: 柴欣,于明,范贻明
Năm XB: 2002 | NXB: 海洋出版社
×