| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on the productive English figures of speech
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Dung, GVHD: Vu Tuan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định mới về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội, phòng cháy và chữa cháy
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59705 QUY
|
|
Giới thiệu 4 nghị định mới ban hành về qui định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy và trong lĩnh vực an ninh, trật tự...
|
Bản giấy
|
|
A linguisticj and cultural study on English and Vietnamese words/phrases on flowers
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DU-X
|
Tác giả:
Duong Anh Xuan, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ tự chủ về tài chính, biên chế đối với cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập
Năm XB:
2006 | NXB: Tài chính
Số gọi:
352.409597 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Quyết |
Các thông tư, nghị định của chính phủ ban hành về tự chủ về biên chế, tài chính. Chi phí công tác phí trong nước, ngoài nước, chi phí đón tiếp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo - Viện Đại học Mở Hà Nội; Luật sư Nguyễn Văn Thảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quy định pháp luật về kinh doanh bất động sản
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 QUY
|
Tác giả:
Biên soạn: Luật gia Thi Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Greetings in English and Vietnamese conversations
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-T
|
Tác giả:
Cao Thị Thơ, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ bồi thường trong luật lao động Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Hữu Trí, ThS. Đỗ Gia Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang pháp luật về giao kế hợp đồng điện tử
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 CAM
|
Tác giả:
Chủ biên: GS.TS. Nguyễn Thị Mơ... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English economic news interpretion difficulties and solutions
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyen Thi Nga Quynh, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới. 1 /
Năm XB:
2006 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
320.10711 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Điềm- Vũ Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Truong Thanh Hang, GVHD: Nguyen The Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|