| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Difficulties Faced Bby English Freshmen At Hanoi Open University In Learning And Using English Slangs
Năm XB:
2010 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Long; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties faced by English freshmen at Hanoi Open University in learning and using English slangs
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Le Duc Long; GVHD: Tran Van Thuat |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties faced by English freshmen at Hanoi Open University in learning and using English slangs
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
240 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Long; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
difficulties faced by english freshmen at hanoi open university learning and using phrasal verbs
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Thị Hằng; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties in translating cultural terms and cultural expressions among third year English major students
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-N
|
Tác giả:
Bui Thu Ngoc; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
difficulties in translating cultural terms and cultural expresstions among third year english major students
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thu Ngọc; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties in translating cutural terms and cutural expressions among third year English major students
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thu Ngọc; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
difficulties in translating english idioms into vietnamese of third year students at hanoi open university and suggested solutions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties in using ellipsis in writing English of 2nd year English major at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Pham Thi Thu Ha, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties in Vietnamese into English movie translation and some suggested solutions
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Linh, GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dificulties in reading of the third-year students and ways to improve reading skills
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dinh dưỡng cộng đồng và an toàn vệ sinh thực phẩm : Dùng cho đào tạo cử nhân y tế công cộng /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
613.2 NG-K
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Công Khẩn (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|