| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Clash of the generations : Managing the new workplace reality /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Số gọi:
331.3 GR-V
|
Tác giả:
Valerie M. Grubb |
Xung đột
|
Bản giấy
|
|
Quản lý xây dựng theo quy hoạch khu nhà ở sinh thái Đồng Mai Quận Hà Đông : Luận văn Thạc sỹ Quản lý đô thị & Công trình /
Năm XB:
2017 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
720 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Mạnh Trung; NHDKH PGS.TS Ngô Thắm |
Thủ đô Hà Nội – trái tim của cả nước đang trong giai đoạn phát triển vượt bậc về kinh tế, hiện đại hóa đô thị, xứng tầm là trung tâm văn hóa, kinh...
|
Bản giấy
|
|
Quản lý thu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu tại Chi cục Hải quan Cảng nội địa Tiên Sơn : Luận văn. Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HA-H
|
Tác giả:
Hà Đức Hải; GVHD: PGS.TS. Lê Thị Anh Vân |
• Tóm tắt:
a/ Mục đích và phương pháp nghiên cứu:
- Mục đích:Trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết và phân tích thực trạng hoạt động quản lý thu thuế...
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về quản lý, sử dụng vốn ĐTC từ thực tiễn huyện Kim Bảng tỉnh Hà Nam
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Xuân Thư; NHDKH TS Trần Vũ Hải |
1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu:
Dựa trên cơ sở lý luận về pháp luật quản lý, sử dụng vốn ĐTC và đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật về quản...
|
Bản giấy
|
|
The empowered manager : Positive political skill at work /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4095 BL-P
|
Tác giả:
Peter Block |
Gồm 2 phần chính: Chính sách tại nhiệm sở: kích thích tinh thần làm chủ kinh doanh; Những kỹ năng chính trị tích cực trong công việc
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống thông tin quản lý và đề xuất các giải pháp ứng dụng cho Viện Đại học Mở Hà Nội. Mã số V2017-02 : Báo cáo Tổng kết đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Viện /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-T
|
Tác giả:
Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý bán hàng siêu thị hạt giống
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Trung; GVHD:ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kiểm thử hệ thống quản lý điều hành tại Cục quản trị - Văn phòng chính phủ
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 HU-N
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Thu Nga; GVHD: ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng phần mềm quán lý bệnh nhân Bệnh viện Y học Cổ truyền Trung ương
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 MA-L
|
Tác giả:
Mai Thị Lan; GVHD: ThS. Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Building the internet of things : Implement new business models, disrupt competitors, and transform your industry /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038 KR-M
|
Tác giả:
Maciej Kranz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý tài sản tại VNPT Software
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 TR-L
|
Tác giả:
Trần Diệu Linh; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm thử hệ thống quản lý kinh doanh BMS của công ty Hải Tiến
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà; GVHD: ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|