| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Bùi, Đẹp, |
Cuốn sách này nói về các di sản thiên nhiên và di sản thế giới ở các nước Châu Phi và Vương quốc Ả Rập
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Đẹp, |
Cuốn sách này nói về các biểu tượng di sản thế giới, danh sách các di sản thế giới tại các nước ở Châu Mỹ
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Đẹp, |
Cuốn sách này nói về các di sản thế giới tại các nước ở Châu Mỹ latinh
|
Bản giấy
|
||
Di sản thế giới ở Việt Nam / : Việt Nam - Đất nước - Con người /
Năm XB:
2013 | NXB: Lao Động
Số gọi:
959.7 DI-S
|
Tác giả:
NHÓM TRI THỨC VIỆT |
Giới thiệu vị trí địa lý, địa chất, cảnh quan tự nhiên, quần thể kiến trúc,... nhóm di sản thế giới đã được công nhận và các danh hiệu khác được...
|
Bản giấy
|
|
Diary of a hedgehog : Biggs' final words on the markets /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.64524 BI-B
|
Tác giả:
Barton Biggs |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Diễn xướng dân gian làng Phò Trạch, xã Phong Bình, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
781.6209597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thế |
Khái quát lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất Phò Trạch, xã Phong Bình, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Tổng quan về trò diễn...
|
Bản giấy
|
|
Difficulties and possible strategies in practicing IELTS listening tasks for third-year students at the faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-C
|
Tác giả:
Ha Hue Chi; GVHD: Vu Tuan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties in translating cultural terms and cultural expressions among third year English major students
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-N
|
Tác giả:
Bui Thu Ngoc; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties of major English third-year students at Faculty of English - Hanoi Open University in learning color idioms and some suggested solutions
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-V
|
Tác giả:
Hoang Thi Vinh; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Digital design and computer architecture
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
621.39 HA-S
|
Tác giả:
Harris, Sarah L; Harris, David Money. |
Digital Design and Computer Architecture: ARM Edition covers the fundamentals of digital logic design and reinforces logic concepts through the...
|
Bản giấy
|
|
Doanh nghiệp Việt Nam với thị trường Hoa Kỳ
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
382.09597 TR-C
|
Tác giả:
PGS.TS.Trần Văn Chu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited : A Common Sense Approach to Web Usability /
Năm XB:
2014 | NXB: New Riders
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|