| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS. TS. Võ Văn Nhị, ThS. Lê Tuấn, NCS-ThS. Phạm Qung Huy, CN. Phan Thị Thúy Quỳnh, CN. Vũ Quang Nguyên |
Giáo trình giới thiệu đặc điểm tổ chức hạch toán kế toán trong các đơn vị hành chính sự nghiệp, kế toán tài sản cố định, vật liệu, dụng cụ, sản...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Hồng Kỳ, Điểu Kâu, |
chua co
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS.Trần Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ 3G và các giải pháp nâng cấp GSM lên 3G
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 HA-T
|
Tác giả:
Hà Công Trường; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện cơ chế tài chính của tổng công ty vận tải Hà Nội theo mô hình công ty mẹ - công ty con
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HA-H
|
Tác giả:
Hà Văn Hưng, GVHD: Nguyễn Đình Kiệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TSKH.KTS Nguyễn Mạnh Thu, TS.KTS Phùng Đức Tuấn |
Khái niệm chung về kiến trúc, lý thuyết kiến trúc thời cổ đại, trung đại, cận đại và hiện đại, các trường phái kiếm trúc mỗi thời kì
|
Bản giấy
|
||
Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Kha, GVHD: Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The financial professional's guide to healthcare reform
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
368.38200973 DI-M
|
Tác giả:
Mark O. Dietrich, Gregory D. Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài chính doanh nghiệp : Dùng cho ngoài ngành /
Năm XB:
2012 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 LU-H
|
Tác giả:
Đồng chủ biên: PGS. TS. Lưu Thị Hương; PGS. TS. Vũ Duy Hào |
Giới thiệu tổng quan về tài chính doanh nghiệp. Quản lý thu chi trong doanh nghiệp, chi phí vốn về cơ cấu vốn, nguồn vốn và quản lý tài sản trong...
|
Bản giấy
|
|
Engagement marketing : How small business wins in a socially connected world /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 GO-G
|
Tác giả:
Gail F. Goodman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu tìm hiểu về ngữ thịnh hành trong trường đại học trong tiếng Hán hiện đại /
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495.1 PB-N
|
Tác giả:
Phùng Bích Ngọc, ThS Nguyễn Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The intuitive compass : Why the best decisions balance reason and instinct
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
153.44 CH-F
|
Tác giả:
Francis P. Cholle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|