| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp soạn thảo hợp đồng kinh tế - thương mại : Các nguyên tắc chung, quy trình soạn thảo, các mẫu ứng dụng /
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
651.75 HO-C
|
Tác giả:
Hồ Ngọc Cẩn |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Phương pháp soạn thảo hợp đồng kinh tế - thương mại
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp thực hành làm luận tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 SI-P
|
Tác giả:
Sinh Phúc, Ngọc Bích và nhóm cộng tác. |
Part 1: essay skills - Part 2: Essay practice - Part 3: Some of model essays.
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp thực hành làm luận tiếng Anh
Năm XB:
2012 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
421 SI-P
|
Tác giả:
Sinh Phúc; Ngọc Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp viết luận và những bài luận mẫu Anh văn
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 NI-H
|
Tác giả:
Ninh Hùng |
Bao gồm những vấn đề thiết yếu như chính tả (spelling), văn phạm (grammar), cấu trúc câu (sentence structure), dấu chấm câu (punctuation) và những...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Langan, Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vĩnh Khuê, Trương Quang Vinh |
Hướng dẫn rõ ràng, dễ hiểu phương pháp viết tiếng Anh. Giải thích rõ những lỗi thông thường trong văn viết. Phương pháp làm một bài luận tiếng Anh....
|
Bản giấy
|
||
Polite request in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-D
|
Tác giả:
Đinh Tiến Dương, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Politeness in requesting in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-T
|
Tác giả:
Ha Thi Thoan, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
politics and international law : Making, Breaking, And Upholding Global Rules /
Năm XB:
2022 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
341 JO-L
|
Tác giả:
Leslie Johns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
PR lý luận và ứng dụng : Chiến lược PR Chính phủ , doanh nghiệp và tổ chức phi Chính phủ /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
659.2 DI-H
|
Tác giả:
Ts. Đinh Thị Thúy Hằng (chủ biên), Ts. Nguyễn Thị Hồng Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pre-modifications in English and Vietnamese noun phrase: a comparison
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Hoàng Văn Vân, Assco.Prof.Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|