| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Computer architecture and organisation
Năm XB:
1998 | NXB: MacGraw-Hill,
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 HA-J
|
Tác giả:
John P. Hayes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian East |
Bao gồm: From software to hardware...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sri Ramesh Chandra Sahoo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donald Hearn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Computer Networking : : A Top-Down Approach /
Năm XB:
2017 | NXB: Pearson Education, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KU-J
|
Tác giả:
James F. Kurose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Computer networks and communications
Năm XB:
2010 | NXB: Al-Zaytoonah University of Jordan,
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TA-A
|
Tác giả:
Abdelfatah Aref Tamimi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer operating systems : For micros, minis and mainframes /
Năm XB:
1971 | NXB: Chapman & Hall
Số gọi:
001.6425 BA-D
|
Tác giả:
David Barron |
Bao gồm: some background, mainly historical, operating system architecture...
|
Bản giấy
|
|
Computer operating systems : For micros, minis and mainframes /
Năm XB:
1984 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 BA-D
|
Tác giả:
David Barron |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Organization and Architecture /
Năm XB:
2016 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi:
004.22 ST-W
|
Tác giả:
William Stallings |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Organization and design : The hardware/sofware interface /
Năm XB:
2014 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 PA-D
|
Tác giả:
David A. Patterson, John L. Hennessy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Science & Information Technology
Năm XB:
2017 | NXB: AIRCC Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 NA-D
|
Tác giả:
Dhinaharan Nagamalai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|