| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tài chính doanh nghiệp : Dung cho ngoài ngành /
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 LU-H
|
Tác giả:
Lưu Thị Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn |
Trình bày tổng quan về kinh doanh và quản trị kinh doanh; marketing và quản trị marketing. Nghiên cứu dự báo thị trường, quản trị chiến lược...
|
Bản giấy
|
||
Các xét nghiệm thường quy áp dụng trong thực hành lâm sàng
Năm XB:
2011 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đạt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New English file : Intermediate /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OXE
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koenig; dịch và giới thiệu: Hồng Đức. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật doanh nghiệp : Đã được sửa đổi và bổ sung năm 2009
Năm XB:
2011 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LU-A
|
|
Luật doanh nghiệp sửa đổi bổ sung năm 2009
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu địa danh qua tục ngữ, ca dao Phú Yên
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
398.90959755 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Chúc |
Khái quát sự hình thành và ý nghĩa của địa danh theo dòng lịch sử, cụ thể được biểu hiện qua tục ngữ ca dao Phú Yên như: địa danh Cù Mông, vịnh...
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Website Khoa Công nghệ tin học phiên bản 2011 ( Dành cho PC và thiết bị di động)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Ngân, KS.Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giấu tin vào ảnh số trên Windows Phone 7
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-N
|
Tác giả:
Trần Hồng Ngân, ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng tour Du lịch liên kết các di sản văn hóa thế giới ở thành phố Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HA-C
|
Tác giả:
Hà Thị Chinh; GVHD: PGS.TS Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Jeffrey Gitomer's little book of leadership : The 12.5 strengths of responsible, reliable, remarkable leaders that create results, rewards, and resilience. /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4092 GI-J
|
Tác giả:
Gitomer, Jeffrey H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những từ dễ nhầm lẫn trong tiếng anh : Dùng cho học sinh THCS,THPT và ôn luyện thi đại học, dành cho sinh viên các trường ,.. /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền chủ biên ; Mỹ Hương , Thanh Hải hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Quản lý siêu thị bán thiết bị máy tính Hoàng Anh
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hạnh, KS.Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|