| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quantitative Methods for computing students : = An active-learning approach /
Năm XB:
1993 | NXB: DP Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
005.131 CA-B
|
Tác giả:
Catlow, Brian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
OCE occupational competency examination in quantity food preparation
Năm XB:
1993 | NXB: National learning corporation
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 RU-J
|
Tác giả:
Rudman, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to software project management and quality assurance
Năm XB:
1993 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Số gọi:
005.1 IN-C
|
Tác giả:
Ince Darrel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống hoá văn bản pháp luật về quản lý kinh tế các văn bản pháp luật về tài chính. Tập 1
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 HET
|
|
Tập hợp các quyết định, thông tư, công văn, thông báo, các luật, chỉ thị của Chính phủ, Thủ tướng chính phủ, Bộ tài chính và các bộ quy định về tài...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Viện khoa học lao động và các vấn đề xã hội. |
Cung cấp cơ sở thực tế giúp các nhà quản lý, nghiên cứu có cơ sở khoa học trong việc định hướng nghiên cứu hoạch định chính sách phát triển các...
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống hoá văn bản pháp luật về quản lý kinh tế các văn bản pháp luật về tài chính. Tập 2
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
332.026 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality Assurance in Tropical fruit processing : = With 23 figures and 36 tables /
Năm XB:
1993 | NXB: Springer - Verlag
Từ khóa:
Số gọi:
664.8046 AS-A
|
Tác giả:
Askar, A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tools of total quality : An introduction to statistical process control /
Năm XB:
1991 | NXB: Chapman & Hall
Số gọi:
658.562015195 LY-P
|
Tác giả:
Lyonnet, P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality function deployment : = A Practitioner's approach, Quality and Reliability/21 /
Năm XB:
1991 | NXB: ASQC Quality press, Marcel Dekker
Số gọi:
658.562 BO-J
|
Tác giả:
Bossert, James L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mickelson, Elliot S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A primer on the taguchi method
Năm XB:
1990 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 RO-R
|
Tác giả:
Roy, Ranit K. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality assurance in construction. : Institution of civil engineers. Proceedings of the conference quality assurance for the chief excutive, organized by the institution of civil engineers and held in London on 14 February 1989
Năm XB:
1990 | NXB: Thomas Telford
Từ khóa:
Số gọi:
624.0685 QU-A
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|