| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Canadian English dictionary
Năm XB:
1991 | NXB: Harper Collins Publishers Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
423 PA-D
|
Tác giả:
Patrick Drysdale |
Canadian English dictionary
|
Bản giấy
|
|
Canadian hospitality law
Năm XB:
1999 | NXB: International Thomson Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
343.71 DO-L
|
Tác giả:
Donald Longchamps, Bradley H.Wright |
The first rule of hospitality law: do not enter into any agreement or relationship having legal consequences without first consulting a lawyer.
For...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert Weaver |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Candid science V : conversations with famous scientists
Năm XB:
2005 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
509 BA-H
|
Tác giả:
Balazs Hargittai, István Hargittai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Nhân |
Nghiên cứu về lịch sử, những dấu tích, kí ức còn lại và văn hoá cổ truyền ở vùng cảng thị Nước Mặn tỉnh Bình Định. Một số kết quả sưu tầm nghiên...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Tùng, PGS. TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cạnh tranh cho tương lai : Thông tin chuyên đề /
Năm XB:
1999 | NXB: Trung tâm TTKHKT Hóa chất
Từ khóa:
Số gọi:
303.49 TH-S
|
Tác giả:
Thái Quang Sa Biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert Correll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Julie Adair King, Robert Correll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Canon EOS Rebel T3/1100D for dummies
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
771.3 KI-A
|
Tác giả:
Julie Adair King, Robert Correll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Canon EOS Rebel T3/1100D for dummies
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
771.3 KI-A
|
Tác giả:
Julie Adair King, Robert Correll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|