| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Katherine A. Beauchat, Katrin L. Blamey, Sharon Walpole. |
Written expressly for preschool teachers, this engaging book explains the ""whats,"" ""whys,"" and ""how-tos"" of implementing best practices for...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngô Đức Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Vi khuẩn nội sinh thuộc chi Bacillus và triển vọng ứng dụng thực tiễn trên cây ngô, cây lạc và keo tai tượng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn ANh Đào, GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Giáp |
Trình bày các thủ pháp nghiên cứu ngôn ngữ như thủ pháp giải thích bên ngoài và bên trong, thủ pháp lôgic học, toán học và ngôn ngữ học tâm lí....
|
Bản giấy
|
||
Ngôn ngữ văn hóa Thăng Long - Hà Nội 1000 năm
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
895 NGO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hội Ngôn ngữ học Hà Nội |
Một số vấn đề về ngôn ngữ văn hoá Hà Nội: Tiếng Hà Nội trong mối quan hệ với tiếng Việt, tiếng Hà Nội với văn hoá Hà Nội và trong bối cảnh Việt Nam...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và sinh Polysaccharide ngoại bào của chủng nấm men đất Lipomyces starkeyi PT 5.1
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TU-V
|
Tác giả:
Tuấn Thị Thanh Vân, GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập văn học dân gian xứ Huế Tập 1, Thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.20959749 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên. |
Giới thiệu, tuyển chọn văn học dân gian xứ Huế với các thể loại thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường nguyên liệu tới sự sinh trưởng phát triển và năng suất của chủng nấm ngọc châm (Hypsizigus Marmoreus)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Bình Biên, GVHD: Nguyễn Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình nhân nhanh in Vitro giống cỏ ngọt nhập nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-T
|
Tác giả:
Lương Quy Tùng, GVHD: Hà Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng bổ sung tới sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm ngọc châm( Hypsizigus Marmoreus)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh, GVHD: Nguyễn Hữu Đồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to object-oriented programming with Java
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill Higher Education,
Từ khóa:
Số gọi:
005.117 WU-T
|
Tác giả:
C. Thomas Wu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|