| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết kế nhà máy bia công suất 10 triệu lít/năm với 40% bia hơi và 60% bia chai, có sử dụng một phần nguyên liệu thay thế là gạo
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Trung. GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các phương pháp bảo quản cá nguyên liệu để chế biến bột cá làm thức ăn chăn nuôi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Quang Thế, GVHD: GS.TS. Lê Văn Liễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thế Đạt |
Tình hình chung về tài nguyên du lịch của Việt Nam. Đi sâu chi tiết về tài nguyên du lịch của từng hệ sinh thái: đồng bằng, núi rừng, biển và loại...
|
Bản giấy
|
||
Đánh giá tài nguyên du lịch của tỉnh Quảng Bình
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DU-H
|
Tác giả:
Dương Thanh Hoa; GVHD: GS.TS.Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
Năm XB:
2004 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 PH-H
|
Tác giả:
Phan Tuấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hóa học vô cơ. Tập 3, Các nguyên tố chuyển tiếp.
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
546 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Nhâm. |
Sách trình bày lý thuyết đại cương về hoá học, những đơn chất và hợp chất của các nguyên tố điển hình theo thứ tự các nhóm nguyên tố S đến các nhóm...
|
Bản giấy
|
|
Vật lí đại cương :. Tập 3, phần 1, Quang học, vật lí nguyên tử và hạt nhân : : Dùng cho các trường đaị học khối kĩ thuật công nghiệp /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
530 LU-B
|
Tác giả:
Lương Duyên Bình chủ biên, Ngô Phú An, Lê Băng Sương, Nguyễn Phú Tăng. |
Nghiên cứu hiện tượng quang học, ánh sáng, vật lí nguyên tử hạt nhân. Những khái niệm, tính chất, hiện tượng...
|
Bản giấy
|
|
Computer Systems : Theory, Technology, and Applications /
Năm XB:
2004 | NXB: Springer-Verlag New York, Inc
Số gọi:
005.12 HE-A
|
Tác giả:
Andrew Herbert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty chè Tân Trào
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 DU-N
|
Tác giả:
Dương Thị Tố Như, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Systems: Theory, Technology, and Applications
Năm XB:
2004 | NXB: Springer-Verlag New York, Inc
Số gọi:
005 HE-A
|
Tác giả:
Andrew Herbert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán nguyên vật liệu và công cụ, dụng cụ tại công ty cổ phần xây dựng và vận tải Phú Hòa
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-G
|
Tác giả:
Phạm Thị Bằng Giang, GVC Phan Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa các dân tộc Tây Nguyên - thực trạng và những vấn đề đặt ra : Sách tham khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
305.89597 TR-B
|
Tác giả:
GS. TS. Trần Văn Bính chủ biên |
Tài liệu cung cấp các thông tin về văn hóa các dân tộc tậy nguyên về thực trạng và những vấn đề đặt ra
|
Bản giấy
|