| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập và tuyển chọn chủng vi sinh vật xử lý dư lượng thuốc bảo vệ thực vật có gốc lân hữu cơ trong đất nông nghiệp
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Nhật Đông; NHDKH: TS Nguyễn Phượng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thể chế pháp lý về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay - Một số vấn đề lý luận và thực tế : (Sách chuyên khảo) /
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
476 PH-L
|
Tác giả:
TS.Phạm Thị Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic features of guessing verb group in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Triệu Thị Kiều Trang; GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ khóa pháp luật hình sự và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
345.597 DA-H
|
Tác giả:
THS.GVC Đàm Thị Diễm Hạnh, KSV Nguyễn Thành Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of English terminologies on ear, nose, throat and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
advancing listening comprehension through multimedia for fourth year students at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Phương Trà; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
motivations and attitudes of the first year students majored in english at hanoi open university towards learning englisjh speaking skills
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mỹ Linh; GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho Website đặt tour du lịch khát vọng Việt
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PT-A
|
Tác giả:
Phạm Tuấn Anh; GVHD: Ths. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về hạn chế rủi ro trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại từ thực tiễn thi hành tại địa bàn Thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Huy Hoàng; NHDKH TS Trần Vũ Hải |
Đề tài nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về hạn chế rủi ro trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại từ thực tiễn thi...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho hệ thống cung cấp trang sức My Jewelry
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HNH-A
|
Tác giả:
Hoa Ngọc Hoàng Anh; GVHD: Ths. Trần Duy hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ĐỐI CHIẾU NGÔN NGỮ HÁN-VIỆT LÝ LUẬN VÀ THỰC TẾ : : 越汉语言对比-理论与实践 /
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
495.13 NGO
|
Tác giả:
Ngô Thị Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dịch thuật Trung-Việt : Khảo sát dịch văn bản thương mại Trung-Việt /
Năm XB:
2020 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
410 TR-L
|
Tác giả:
Trần Bích Lan (Chen Bilan) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|