| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bioseparation and Bioprocessing : Biochromatography, Membrane Separations, Modeling, Validation /
Năm XB:
1998 | NXB: Wiley-VCH,
Số gọi:
660.6 SU-G
|
Tác giả:
G. Subramanian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới từ tiếng Anh Tập 2 : Giới từ phưccs /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
425 TR-T
|
Tác giả:
Trần Anh Thơ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Biedny |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft windows 98 toàn tập : The most Complete & Practical Book for Every Windows 98 Users /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
005.43769 MIC
|
Tác giả:
Tổng hợp và biên dịch: Vũ Tài Hoa, Nguyễn Hoài Nam, Nguyễn Hoà Phong, Hiệu đính: Nguyễn Văn Phước |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Microsoft Windows 98 toàn tập
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Adobe Photoshop 3 : Các hiệu ứng và bộ lọc /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TA-H
|
Tác giả:
Chủ biên: Tạ Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cases in hospitality marketing and management
Năm XB:
1997 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 RO-L
|
Tác giả:
Robert C.Lewis |
The use of case studies as a pedagogical tool is becoming increasingly prevalent in hospitality programs. In the past hospitality cases just...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Watcyn-Jones, Jake Allsop, Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Tuấn, Nguyễn Ánh Hồng, Đỗ Lệ Hằng, Hoàng Quốc Bình, Phan Mỹ Hạnh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về photoshop 4 toàn tập
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn sử dụng Microsoft Word 97 toàn tập : Tin học ứng dụng T.3 /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.15 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những bài giảng và thực hành Microsoft Windows NT Server : Version 4.0 /
Năm XB:
1997 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.4 NHU
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hoà, Ngô Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 5 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 4 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|