| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công nghệ thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ mức Logic và ứng dụng phát triển hệ thống quản lý điểm tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 UN-H
|
Tác giả:
Ứng Hoàng Hải; TS Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ thu nhận hình ảnh kỹ thuật số trong máy X Quang chẩn đoán DR
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Anh; GVHDKH: GS.TS. Nguyễn Đức Thuận |
Một số thông tin nền: Trong những năm gần đây, nền khoa học trên thế giới phát triển mạnh mẽ, có rất nhiều các phát minh khoa học được ứng dụng vào...
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ truyền dẫn cáp sợi quang lý thuyết và thực hành
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
621.3827 CON
|
|
Cơ sở truyền dẫn sợi quang như các thiết bị truyền dẫn, các kiểu điều chế; Thành phần của một tuyến truyền dẫn quang như các loại sợi quang, các bộ...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ truyền dẫn quang và kỹ thuật định tuyến trong truyền dẫn quang
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Ánh, GVHD: Nguyễn Viết Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công tác bảo vệ môi trường tại khách sạn Hà Nội Horison. Thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-P
|
Tác giả:
Lê Thu Phương; GVHD: Nguyễn Phương Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công tác quản trị nhân lực tại công ty 36.67 tổng công ty 36 - bộ quốc phòng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Xuân Trọng, GVHD: Trần Thị Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công ty Đông Ấn Hà Lan ở Kẻ Chợ - Đàng Ngoài (1637 - 1700) : = The Dutch East India Company in Tonkin (1637 - 1700) /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
382.95970492 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Anh Tuấn |
Khái quát quá trình thành lập Công ty Đông Ấn Hà Lan cuối thể kỷ XVI; nghiên cứu mối quan hệ thương mại Nội Á và liên hệ Hà - Việt đầu tiên ở Đàng...
|
Bản giấy
|
|
Content marketing trong kỷ nguyên 4.0
Năm XB:
2021 | NXB: Lao Động; Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 AL-J
|
Tác giả:
Alexander Jutkowitz |
Đưa ra nhiều diễn giải chi tiết về tầm quan trọng của các câu chuyện trong chiến lược xây dựng thương hiệu nhằm tìm kiếm những nguồn lực độc đáo...
|
Bản giấy
|
|
Courage to execute : What elite U.S. military units can teach business about leadership and team performance /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.401 MU-J
|
Tác giả:
James D. Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Critical discourse analysis of gender inequality in sport-related articles in the New York Times online newspaper
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; GVHD: Lê Thị Minh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Critical discourse analysis of gender inequality in sport-related articles in the NewYork times online newspaper
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; Supervisor: Dr. Le Thi Minh Thao |
This study examines the language used by The New York Times online newspaper in the representation of athletes in the coverage of the Olympics...
|
Bản giấy
|
|
Crowdstorm : The future of innovation, ideas, and problem solving /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 AB-S
|
Tác giả:
Shaun Abrahamson, Peter Ryder, Bastian Unterberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|