| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những vấn đề pháp lý về vốn của công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam hiện hành
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Việt Hà, GVHD: GVC. Hoàng Minh Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Dung (ch.b.), Nguyễn Cảnh Bình, Vũ Công Giao... |
Trình bày những vấn đề chung và những chế định cơ bản của Hiến pháp cùng một số bài phỏng vấn các tác giả về vấn đề sửa đổi Hiến pháp
|
Bản giấy
|
||
Niên giám các điều ước quốc tế nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ký năm 1992
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
341.303 NIE
|
|
Giới thiệu các hiệp định về hợp tác văn hoá, khoa học kỹ thuật, kinh tế thương mại...giữa Chính phủ Cộng hoà xã chủ nghĩa Việt Nam và các nước trên...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tổng cục Du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nonverbal Communication In Human Interaction
Năm XB:
1992 | NXB: Hacourt Brace Jovanovich College Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 KN-M
|
Tác giả:
Knapp, Mark L |
This book is the most comprehensive and readable compendium of research and theory on nonverbal communication available today. Written by a...
|
Bản giấy
|
|
Nuclear medicine and PET/CT : technology and techniques technology and techniques /
Năm XB:
2012 | NXB: Elsevier/Mosby
Từ khóa:
Số gọi:
616.07575 CH-P
|
Tác giả:
[edited by] Paul E. Christian, Kristen M. Waterstram-Rich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi cấy và nghiên cứu độc tính, độc tố của một số chủng vi khuẩn lam độc phân lập trong phòng thí nghiệm
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Miên, GVHD: TS Đặng Hoàng Phước Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi cấy, nên men các hợp chất có hoạt tính kháng sinh từ chủng nấm C2 phân lập từ cây thuốc
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Bảo Châu, GVHD: TS. Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ô nhiễm không khí và xử lý khí thải /. Tập 2, Cơ học về bụi và phương pháp xử lý bụi /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
628.53 TR-C
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ôn luyện tiếng Anh trình độ B : Dùng cho trình độ A, B, C - Luyện thi tú tài - Luyện thi Đại học
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-S
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|