| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý danh mục đầu tư tại Ngân hàng Bắc Á
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nam, Nguyễn Ái Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Taking the lead on adolescent literacy : Action steps for schoolwide success /
Năm XB:
2010 | NXB: Corwin Press, International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
428.40712 IR-J
|
Tác giả:
Judith L. Irvin, Julie Meltzer, Nancy Dean, Martha Jan Mickler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tục thờ thần độc cước ở làng núi Sầm Sơn, Thanh Hoá
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
398.0959741 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Minh Tường |
Giới thiệu lịch sử hình thành, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và dân cư của làng Núi, Sầm Sơn, Thanh Hoá. Tìm hiểu truyền thuyết, tục thờ...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng giao tiếp và thương lượng trong kinh doanh
Năm XB:
2010 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.4052 TH-D
|
Tác giả:
TS Thái Trí Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng chương trình du lịch online bán trên website ứng dụng công nghệ quay toàn cảnh : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 DA-C
|
Tác giả:
Đào Thị Chang, Hồ Huyền Chi, Nguyễn Tuyết Hạnh; GVHD: Nguyễn Thị Thu Mai |
Xây dựng chương trình du lịch online bán trên website ứng dụng công nghệ quay toàn cảnh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lam Khê (Sưu tầm, biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Học cấp tốc ngữ pháp Tiếng Anh : =How to use direct speeech, reported speech in the English language; Câu nói trực tiếp, gián tiếp và cách sử dụng /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 HOC
|
Tác giả:
Ngọc Hà - Nguyễn Hữu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế Việt Nam thực trạng nhìn dưới góc độ doanh nghiệp
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
330.9597 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English communication for your career (Tiếng Anh giao tiếp trong công việc: Bệnh viện): Hospitality
Năm XB:
2010 | NXB: Tổng hợp TP HCM; Công ty TNHH Nhân Trí Việt,
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 YM-L
|
Tác giả:
Lee Yong-min; Michael A. Putlack |
Giới thiệu các bài đọc tiếng Anh nhằm phát triển vốn từ vựng và kĩ năng đọc hiểu tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của xử lý Methylcyclopropene ( 1- MCP) đến chất lượng và thời gian bảo quản súp lơ xanh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Duy Hưng, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất thực phẩm bổ sung polyphenol chè xanh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Tú, GVHD: ThS Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu và hợp tác đầu tư quốc tế Việt Á
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đào, PGS.TS Nguyễn Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|