| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đông Á: phục hồi và phát triển : Sách tham khảo /
Năm XB:
2000 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.959 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Cương, Hoàng Thanh Dương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Trần Quang Tiệp |
Khái niệm đồng phạm và các loại người đồng phạm. Các hình thức đồng phạm và trách nhiệm hình sự trong đồng phạm
|
Bản giấy
|
||
Đồng phạm trong Luật Hình sự Việt Nam (Sách chuyên khảo)
Năm XB:
2022 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
345.597 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Quang Tiệp |
Khái niệm đồng phạm và các loại đồng phạm. Các hình thức đồng phạm và trách nhiệm hình sự trong đồng phạm
|
Bản giấy
|
|
Động vật chí Việt Nam :. 10, Cá biển: Bộ cá Cháo biển Elopiformes; Bộ cá Chình Anguilliformes; Bộ cá Trích Clupeiformes; Bộ cá Sữa Gonorynchiformes /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
591.9597 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tuyển chọn: Xuân Nguyễn ; Dịch: Mạc Tú Anh, Nguyễn Kim Diệu. - |
Những lời khuyên giúp bạn hình thành thái độ tốt đối với việc kiếm tiền – tiêu tiền – để dành tiền và giáo dục con cái sớm có trách nhiệm với tiền...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Joseph E. Stiglitz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Miller, Roger LeRoy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Encyclopedia of financial models. Vol II /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.603 FA-F
|
Tác giả:
Frank J. Fabozzi |
The need for serious coverage of financial modeling has never been greater, especially with the size, diversity, and efficiency of modern capital...
|
Bản giấy
|
|
English for banking and finance
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 PH-D
|
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep |
.
|
Bản giấy
|
|
English for banking and finance
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 PH-D
|
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep |
.
|
Bản giấy
|
|
English in focus Level C= Trình độ C : Chương trình tiếng Anh cho người lớn /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SAM
|
Tác giả:
Nicolas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Entering the 21st century World development report, 1999/2000.
Năm XB:
2000 | NXB: Published for the World Bank, Oxford University Press,
Số gọi:
338.91 ENT
|
Tác giả:
World Bank; Yusuf, Shahid, 1949-; International Bank for Reconstruction and Development. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|