| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to make a polite request in English and its implicationg in finance and banking
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thị Nha Trang, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards improving the skills of writing introductory paragraph in an English essay
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Thủy, GVHD: Đặng Ngọc Hường, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to translate the English personal pronouns He and She into Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Giang, GVHD: Nguyễn Thu Hường, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Researching on the present continuous tense
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-Q
|
Tác giả:
Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive analysis of normal substitution in English and Vietnamese discourse
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Liên, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ha Thi Ngoc Phuong, GVHD: Phan Thanh Que, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on English business letter structures
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English and Vietnamese words and phrases used in education and training: an analysis in the light of linguistics and culture
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Civing and responding to compliments on appearance in Vietnamese and English utterances
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on imperative mood in English and Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VA-H
|
Tác giả:
Van Thi Thu Huong, GVHD: Nguyen Dang Suu, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of apposition in English - errors made by Vietnamese students when using it
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Thị Thanh Hòa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|