| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xã hội hoá hoạt động công chứng thực trạng và giải pháp tại tỉnh Hải Dương
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Khang, NHDKH: PGS.TS. Hoàng Thế Liên |
5.1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu: Dựa trên các phương pháp luận và phương pháp khoa học như phương pháp phân tích, thống kê,… nhằm mục đích...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Vũ Lân |
Cuốn sách tập hợp 46 bài viết chọn lọc đã đăng trên các báo trong khoảng thời gian 1992 đến 2013.
|
Bản giấy
|
||
Xác định các điều kiện nghiên cứu công nghệ trong quá trình lên men rượu vang
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Khương; TS Trương Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu cho trung tâm tư vấn du học 3+
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 CH-Q
|
Tác giả:
Chu Việt Quỳnh; GVHD: ThS Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh tại công ty TNHH vận tải Biển Bạc
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Lan, GVHD: PHạm Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý cho công ty vận tải biển
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hồng Dương, Nguyễn Thế Quý; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ theo dõi và tư vấn sức khoẻ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thương, Nguyễn Thanh Lựu; GVHD: TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lí văn thư lưu trữ cho công ty cổ phần Huy Thiện
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TO-S
|
Tác giả:
Tô Thanh Sơn; GVHD: ThS.Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000: 2008 cho nhà máy sản xuất rượu vang nho năng suất 1000.000 lít/ năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hưng. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn iso 9000:2000 đối với nhà máy sản xuất rượu vang
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Dũng, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn Quốc tế ISO 9000: 2000 đối với công ty sản xuất rượu vang
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý dịch vụ vận chuyển hàng hóa công cộng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Khánh Tùng; TS Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|