| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hợp đồng thương mại vô hiệu do giả tạo theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Tuấn; GVHD: PGS.TS. Đinh Văn Thanh |
Nghiên cứu làm rõ khái niệm hợp đồng vô hiệu do giả tạo, đánh giá hệ thống pháp luật điều chỉnh hợp đồng vô hiệu do giả tạo ở Việt Nam hiện nay,...
|
Bản điện tử
|
|
Tập bài giảng hệ thống thông tin quản lý công nghệ
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 TAP
|
Tác giả:
Khoa Điện, Điện tử |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Năm XB:
2019 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
574 NG-H
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Thị Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some methods to improve speaking skills for the second-year students of Faculty of English
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 Ph-Anh
|
Tác giả:
Pham Thi Thao Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving English speaking skills for first year students at faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Khánh Huyền; GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Thị Mai Hằng; GVHD: TS. Vũ Văn Cương |
Nghiên cứu giám sát hoạt động chấp hành NSNN ở Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất một số giải pháp kiến nghị nhằm hoàn thiện hai mảng chính...
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế giao diện cho website weshub.vn đáp ứng các tiêu chuẩn về material design và mobile first
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thanh Hương; GVHD: ThS Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The difficulties in learning and applying English idioms of first-year students of English major at Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-V
|
Tác giả:
Nguyen Tien Vinh, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on difficulties in English reading skills experienced by the first year students, English majored at HOU
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Huế; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành sổ kế toán và lập báo cáo tài chính
Năm XB:
2019 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.3 TR-D
|
Tác giả:
Trần Mạnh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về bảo hiểm y tế đối với hộ gia đình từ thực tiễn thực hiện tại thành phố Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Văn Thanh; GVHD: TS. Nguyễn Huy Khoa |
Nghiên cứu và hệ thống hóa các vấn đề lý luận về BHYT và pháp luật BHYT đối với hộ gia đình
|
Bản điện tử
|
|
Improving learner's pronunciation at univer english center
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh An; GVHD: Nguyễn Thế Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|