| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp và kĩ năng quản trị nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 LE-C
|
Tác giả:
Lê Anh Cường, Nguyễn Lệ Huyền, Nguyễn Kim Chi |
Cuốn sách này giới thiệu về các vấn đề đổi mới kỹ thuật công nghệ và sự phát triển của doanh nghiệp, chiến lược nghiên cứu và phát triển sản phẩm...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kathy J. Kobliski; Nhân Văn biên dịch |
Cuốn sách trình bày về kinh nghiệm và các ví dụ mẫu của những nhà chuyên môn; những lời khuyên thiết thực về việc thiết kế nhãn mác, liên hệ quảng...
|
Bản giấy
|
||
Picasso - Những cuộc tình hóa thân vào nghệ thuật
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Phụ Nữ
Từ khóa:
Số gọi:
720 PH-D
|
Tác giả:
Phan Quang Định (Biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hans-Walter Heldt, Birgit Piechulla |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pô Anai Tang - di tích, lễ hội của người Raglai
Năm XB:
2010 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959758 HA-L
|
Tác giả:
Hải Liên |
Tìm hiểu lễ hội dân gian Raglai cụ thể về di tích, lễ hội Pô Anai Tang và nghiên cứu sự giao thoa văn hoá qua những điểm chung về môi trường sống,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dee Romito |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael Swan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practical English Writing Skill : 101 Mẫu thư tín hiệu quả nhất /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of Taxation for Business and Investment Planning
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
336.2 JO-S
|
Tác giả:
Sally M. Jones, Shelley C. Rhoades-Catanach |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional services marketing : How the best firms build premier brands, thriving lead generation engines, and cultures of business development success /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 SC-M
|
Tác giả:
Mike Schultz, John Doerr, Lee W. Frederiksen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý chất lượng hướng dẫn viên tại Hải Phòng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Thị Bích Loan; GVHD: Nguyễn Quỳnh Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|