| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình thị trường chứng khoán : Đã bổ sung, cập nhật theo luật Chứng khoán năm 2006 có hiệu lực từ ngày 01/01/2007 /
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.642 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Kim Yến |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thị trường chứng khoán, phát hành, giao dịch chứng khoán, và thị trường OTC.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Đình Minh (ch.b.), Chu Nguyên Bình, Nguyễn Tiến Hùng... |
Cung cấp những kiến thức cơ bản về thị trường tài chính, cơ chế vận hành và những quy định của một Sở giao dịch chứng khoán tại Việt Nam; kiến thức...
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình thị trường tài chính, thị trường chứng khoán
Năm XB:
2008 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.642 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Kim Yến |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thị trường tài chính và thi trường chứng khoán
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Phạm Văn Hùng;Trường Đại học kinh tế quốc dân;Khoa đầu tư |
Trình bày tổng quan về thị trường vốn, huy động vốn trên thị trường chứng khoán, hoạt động thuê mua, đầu tư trên thị trường chứng khoán thứ cấp,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Ngọ Văn Nhân (Chủ biên) |
Trình bày tổng quan về xã hội học và phương pháp nghiên cứu xã hội học. Giới thiệu những kiến thức cơ bản về cơ cấu xã hội, tổ chức xã hội, thiết...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Ngọ Văn Nhân (Chủ biên) |
Trình bày tổng quan về xã hội học và phương pháp nghiên cứu xã hội học. Giới thiệu những kiến thức cơ bản về cơ cấu xã hội, tổ chức xã hội, thiết...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Ngọ Văn Nhân (Chủ biên) |
Trình bày tổng quan về xã hội học và phương pháp nghiên cứu xã hội học. Giới thiệu những kiến thức cơ bản về cơ cấu xã hội, tổ chức xã hội, thiết...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Ngọ Văn Nhân (Chủ biên) |
Trình bày tổng quan về xã hội học và phương pháp nghiên cứu xã hội học. Giới thiệu những kiến thức cơ bản về cơ cấu xã hội, tổ chức xã hội, thiết...
|
Bản giấy
|
||
Giving acceptances in English in terms of cross-cultural communication
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phi Thị Bích Thủy, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Greeting and greeting routines in English and in Vietnamese (with focus on addressing systems)
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lan, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Greetings in English and Vietnamese conversations
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-T
|
Tác giả:
Cao Thị Thơ, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Guide to the Successful Thesis and Dissertation
Năm XB:
2003 | NXB: Marcel Dekker, INC,
Từ khóa:
Số gọi:
808.2 MA-J
|
Tác giả:
James E. Mauch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|