| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu tấn công web ứng dụng và phương pháp phòng chống
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hường, Vũ Chí Thanh; GVHD: TS. Đỗ Xuân Chợ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tấn công Wireless Network và phương pháp truy tìm dấu vết tội phạm Wireless Network
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 DO-A
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Anh; TS Đỗ Xuân Chợ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tạo dòng vi khuẩn Photobacterium Damselae nhược độc phục vụ chế tạo Vắc-xin phòng bệnh tụ huyết trùng trên cá biển
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Tuyết Nhung; GVHD: PGS.TS. Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tạo dòng vi khuẩn Vibrio Parahaemolyticus nhược độc phục vụ chế tạo Vắc-xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên cá biển
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HA-T
|
Tác giả:
Hà Huy Tùng; GVHD: PGS.TS. Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tạo Vaccine bất hoạt từ Virus NNV (Nervous Necrosis Virus) để phòng bệnh hoại tử thần kinh trên cá mú
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền. GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tẩy sạch Virus trên cây khoai tây bằng phương pháp nuôi cấy Meristem
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thế Mai. GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thành phần hoá học và hoạt tính adrogen từ rễ cây Côngsêlên (Prismatomeris memecyloides Craid)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Huỳnh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Mạnh Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu thành phần hoá học và tác dụng bảo vệ gan của cây Xáo tam phân(Paramignya trimera) họ Rutacea của Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiền; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Mạnh Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu thị trường
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thọ, Nguyễn Thị Mai Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ MẠNG MÁY TÍNH, ỨNG DỤNG CHO TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƠN LA
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 QU-S
|
Tác giả:
Quách Thị Sơn; NHDKH TS Nguyễn Vũ Sơn |
Với sự phát triển của khoa học công nghệ hiên nay.Mạng máy tính phát triển rất nhanh chóng, được ứng dụng trên toàn thế giới. Mạng máy tính giúp...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo KIT phát triển STM32 đa năng phục vụ giảng dạy, ứng dụng trong mô hình IOT sử dụng công nghệ LORA thu thập các chỉ số môi trường : MHN2021-03.22
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-H
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Mạnh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thu nhân b-Glucan từ bã men bia ở quy mô phòng thí nghiệm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Yến; GVHD: ThS. Vũ Kim Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|