| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang về các hiệp định thương mại tự do dành cho doanh nghiệp dệt may
Năm XB:
2016 | NXB: Công Thương
Số gọi:
382.45677065 CAM
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Thanh Hải, Nguyễn Tú Oanh, Trần Thị Ngoan... |
Trình bày tổng quan các hiệp định thương mại tự do (FTA) của Việt Nam và các nước đối tác; cam kết cụ thể đối với ngành dệt may trong các FTA đã và...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang về các hiệp định thương mại tự do dành cho doanh nghiệp nông sản - thực phẩm chế biến
Năm XB:
2016 | NXB: Công Thương
Số gọi:
382.410655 CAM
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Thanh Hải, Nguyễn Tú Oanh, Trần Thị Ngoan... |
Trình bày tổng quan các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam và các nước đối tác, cam kết cụ thể đối với ngành nông sản - thực phẩm chế biến...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang về chính sách và quản lý chương trình giảm nghèo
Năm XB:
2012 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
339.509597 DA-M
|
Tác giả:
Đào Thị Ngọc Minh, Nguyễn Ngọc Hà, Lưu Đức Khải |
Những thông tin cơ bản về tiêu chí và cách thức xác định hộ nghèo, hộ cận nghèo, xã nghèo. Giới thiệu 13 chính sách giảm nghèo hiện hành, phương...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang viết sơ yếu lý lịch tiếng Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
808.004 DU-T
|
Tác giả:
Đức Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thanh Hà |
Giới thiệu các mẫu câu thường được sử dụng trong phần đầu và phần cuối của bức thư. Các mẫu thư xin việc trong nhiều lĩnh vực ngành nghề và ở nhiều...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang xử lý sự cố điện - điện tử : Động cơ điện - Mạch Kỹ thuật số - Laptop - Thiết bị bán dẫn - Điều khiển lập trình PLC - Thiết bị điện tử y khoa - Hệ thống chiếu sáng /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Alan Stanton, Đinh Kim Quốc Bảo (biên dịch) |
Bao gồm các tình huống, từ vựng, hướng dẫn cách xử lý và viết. Bài mẫu và phê bình bài mẫu. Tóm tắt các lỗi sai thường gặp. Các bài tập và lời giải...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang y tế học đường : Tài liệu dùng cho giáo viên và cán bộ y tế trường học /
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
610 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Võ Kỳ Anh |
Y tế trường học và xây dựng trường học nâng cao sức khỏe; truyền thông giáo dục sức khỏe học sinh; chăm sóc sức khẻo học sinh; xây dựng môi trường...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Phư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge BEC 3 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge BEC Higher : Self-study edition / Practice tests from the university of Cambridge local examinations syndicate. /
NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge BEC Preliminary : Practice tests from the university of Cambridge local examinations syndicate /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|