| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nhã Nam |
Tuyển chọn những câu danh ngôn, những triết lí, câu chuyện về tâm lí con người cần phải có niềm tin vào cuộc sống, vượt qua những thử thách về tình...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đoàn Khắc Độ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Duffy, James D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mẫu soạn thảo văn bản pháp quy, hành chính, văn phòng, tư pháp, tổ chức, nhân sự, kinh doanh, hợp đồng thường dùng trong doanh nghiệp và đơn vị hành chính sự nghiệp
Năm XB:
2011 | NXB: Lao Động
Số gọi:
351.597 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quỳnh |
iới thiệu nội dung các mẫu đơn theo quy định của pháp luật về hành chính, văn phòng, hành chính tư pháp và các mẫu hợp đồng dùng trong doanh nghiệp...
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình khởi sự kinh doanh và tái lập doanh nghiệp
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.16 NG-H
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Ngọc Huyền |
Giới thiệu nghề kinh doanh và doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường, hình thành ý tưởng, soạn thảo kế hoạch kinh doanh, triển khai hoạt động...
|
Bản giấy
|
|
Phần mềm quản lý nhà thuốc cho công ty TNHH dược Ba Đình
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thanh Tuyền, KS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng quản lý tiền gửi tiết kiệm "rút gốc linh hoạt" tại ngân hàng SHB áp dụng cơ sở dữ liệu phân tán
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng Công Cương,TS. Trương Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần TRAENCO
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thị Dâng, Th.S Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán nguyên vật liệu tại công ty cổ phần may Nam Hà
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DA-M
|
Tác giả:
Đào Ngọc Mai, Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần Diêm thống nhất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-Q
|
Tác giả:
Ngô Thị Xuân Quỳnh, GVHD: PGS.TS Đặng Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social deviance : Readings in theory and research
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.542 PO-H
|
Tác giả:
Henry N. Pontell, Stephen M. Rosoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
GIáo trình Luật Tố tụng hành chính Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
342.597 GIA
|
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|