| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng sổ tay thuật ngữ điện tử cho sinh viên khoa Du lịch Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-T
|
Tác giả:
Lê Quỳnh Trang; GVHD: TS. Lê Linh Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại công ty vật tư vận tải xi măng
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DU-T
|
Tác giả:
Dương Văn Tiệp, TS Phan Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập vật lý đại cương :. Tập 1, Cơ - Nhiệt / : : Dùng cho các trường đại học khối công nghiệp, công trình thủy lợi, giao thông vận tải. /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
530.076 LU-B
|
Tác giả:
Lương Duyên Bình (chủ biên), Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa. |
Trình bày tóm tắt những khái niệm, định luật, công thức cơ bản và những phương pháp giải các loại bài tập vật lí phần cơ học và nhiệt học
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện kế toán nguyên vật liệu và công cụ, dụng cụ tại công ty cổ phần xây dựng và vận tải Phú Hòa
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-G
|
Tác giả:
Phạm Thị Bằng Giang, GVC Phan Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Võ Thị Minh Chí |
Trình bày sự hình thành và phát triển của tâm lý học từ khi là các tri thức rời rạc đến khi trở thành một khoa học độc lập. Các giai đoạn phát...
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ tạo hình các bề mặt dụng cụ công nghiệp : Giáo trình cho sinh viên chế tạo máy các trường Đại học kỹ thuật) /
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
671.7 TR-L
|
Tác giả:
GS.TSKH Trần Thế Lục (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Đặng Hùng Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ A
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa các dân tộc Tây Nguyên - thực trạng và những vấn đề đặt ra : Sách tham khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
305.89597 TR-B
|
Tác giả:
GS. TS. Trần Văn Bính chủ biên |
Tài liệu cung cấp các thông tin về văn hóa các dân tộc tậy nguyên về thực trạng và những vấn đề đặt ra
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp Tiếng Anh : English Grammar /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 BUY
|
Tác giả:
Bùi Ý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ học ứng dụng bài tập giải mẫu và câu hỏi trắc nghiệm : Phần cơ học vật rắn biến dạng /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
620.1 DO-L
|
Tác giả:
PGS. Đỗ Như Lân ; TS. Trần Đức Trung |
Các khái niệm cơ học vật rắn biến dạng, kéo đúng tâm, trạng thái ứng xuất, cắt và dập, xoắn thanh thẳng,... Các bài tập mẫu và trắc nghiệm
|
Bản giấy
|
|
Những kế sách dựng xây đất nước của ông cha ta
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
959.702 Bùi, Xuân Đính
|
Tác giả:
Bùi Xuân Đính |
Những kế sách dựng xây đất nước của ông cha ta
|
Bản giấy
|