| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu khả năng ức chế miễn dịch trên động vật của chế phẩm sinh học có nguồn gốc từ mít dai Artocarpus Heterophyllus Lamk
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Quang KHoát, GVHD: Phạm Công Hoạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng ứng dụng phương pháp chiếu xạ Gamma trong xử lý kiểm dịch hạt cỏ mạch đen độc Lolium Temulentuml. Lẫn trong lúa mì nhập khẩu
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thắng. GVHD: Nguyễn Văn Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mạng NGN của VNPT và các dịch vụ trong NGN
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Mạnh Nam; GVHD Th.S Đặng Hoàng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mạng NGN và các dịch vụ trên NGN của VNPT
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh; GVHD PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mạng thế hệ mới NGN và các dịch vụ ứng dụng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Đức Vinh; GVHD PGS.TS Phạm Ngọc Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh học và bảo tồn tinh dịch chó Berger
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-K
|
Tác giả:
Trần Xuân Khôi, GVHD: Đỗ Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số phương pháp dự báo trong khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo dịch tả tại Hà Nội
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DU-H
|
Tác giả:
Dương Quốc Huy; NHDKH TS Lê Văn Phùng |
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài: Luận văn giới thiệu một số phương pháp dự báo trong khai phá dữ liệu và thực nghiệm dự báo dịch tả tại Hà Nội....
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nâng cao độ tinh khiết của dịch đường Fuctooligosacarit bằng phương pháp lên men
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Nhung, GVHD: TS Trịnh Thị Kim Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương án tích hợp hệ thống và quản lý, phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng của Vinaphone trên nền công nghệ SDP
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hà; GVHD TS Đặng Đình Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp tách chiết ADN từ các loại mẫu tinh dịch phục vụ công tác giám định hình sự
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Hải, GVHD: ThS Trần Minh Đôn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình lên men sản xuất sinh khổi nấm từ dịch hèm
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thùy Anh; GVHD PGS. TS. Vũ Nguyên Thành |
lên men sản xuất sinh khối nấm từ dịch hèm
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu quy trình công nghệ thu hồi và xử lý màu, mùi dịch thủy phân nấm men giàu kẽm để sản xuất chế phẩm bột nấm men giàu kẽm
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Thanh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|