| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập vẽ kĩ thuật : Sách dùng cho các trường đào tạo nghề và Trung học kĩ thuật /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
604.2076 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hữu Quế |
Những tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kĩ thuật; Vẽ hình học; Hình chiếu vuông góc; Giao tuyến của vật thể..
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Thùy Trâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình công nghệ chế biến dầu mỡ thực phẩm : Mã số: CB 351 /
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Cần Thơ
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
ThS Trần Thanh Trúc (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp và kĩ năng quản trị nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 LE-C
|
Tác giả:
Lê Anh Cường, Nguyễn Lệ Huyền, Nguyễn Kim Chi |
Cuốn sách này giới thiệu về các vấn đề đổi mới kỹ thuật công nghệ và sự phát triển của doanh nghiệp, chiến lược nghiên cứu và phát triển sản phẩm...
|
Bản giấy
|
|
Thuật ngữ luật học thông dụng trong các văn bản quy phạm pháp luật Tập 2, Từ I đến Y
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.03 THU
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Nam sưu tầm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ăng ten thông minh: giải pháp cho thông tin di động trong tương lai
Năm XB:
2005 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
621.384 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hải |
Các thuật toán định dạng chùm sóng, các khả năng ứng dụng thuật toán và cấu trúc máy thu ăng ten thông minh vào từng loại ô cụ thể trong mạng thực;...
|
Bản giấy
|
|
Quản trị thương hiệu hàng hóa : Lý thuyết và thực tiễn /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 TR-C
|
Tác giả:
Trương Đình Chiến |
Trình bày nội dung quản trị thương hiệu, hàng hóa. Phần lý thuyết và thực tiễn áp dụng.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thượng Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bộ sưu tập thời trang dạ hội lấy cảm hứng từ nghệ thuật gói quà
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hiền, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men chủng Lactobacillus Acidophilus tạo chế phẩm sinh học phục vụ nuôi trồng thủy sản
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG_T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị KIm Tuyến. GVHD: Võ Thị Thứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành kế toán : Đơn vị hành chính sự nghiệp có thu /
Năm XB:
2005 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.61 BU-D
|
Tác giả:
TS. Bùi Văn Dương |
Nội dung tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ; Thực hành kế toán tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ như: Kế toán vốn bằng...
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam và tiến trình gia nhập WTO
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
382 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|