| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Victor Hugo, Nhị Ca dịch |
Cùng với sự xuất hiện của ba nhân vật chính: phó giáo chủ Clôđơ; Thằng gù kéo chuông nhà thờ Cadimôđô, cô gái Bôhêmiêng - Êxmêranđa, cùng những...
|
Bản giấy
|
||
Thăng Long - Hà Nội 1000 năm đô thị hoá
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
307.7609597 LE-K
|
Tác giả:
Lê Hồng Kế (ch.b.), Đỗ Đức Viêm, Trần Hùng... |
Trình bày quá trình đô thị hoá 1000 năm Thăng Long - Hà Nội, tổng kết các bài học và kinh nghiệm; xây dựng luận cứ khoa học xác định các quan điểm...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thang trầm quyền lực 2, Phần II Thang trầm quyền lực : Powershift /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
303.4 TO-A
|
Tác giả:
Alvin Toffler; Khổng Đức dịch. |
Thang trầm quyền lực làm cho chúng ta phải đối mặt với những vấn đề của tư duy tương lai nhân loại đầy biến động.
|
Bản giấy
|
|
Thành công nhờ thương hiệu : Sức mạnh trọng tâm trong cạnh tranh của doanh nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 TH-T
|
Tác giả:
Thu Thủy, Mạnh Linh, Minh Đức |
Tập hợp một số vụ án về thương hiệu của nhiều nước trên thế giới từ cổ đến kim nhằm giới thiệu, phân tích các kinh nghiệm thực tế trong quá trình...
|
Bản giấy
|
|
Thanh Cung Mười Ba Triều Tập 1 : Chuyện Trong Cung Câm mười Ba Triều Nhà Thanh /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn học
Số gọi:
895.13 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Tiếu Thiên; Nguyễn Hữu Lương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thanh Cung Mười Ba Triều Tập 2 : Chuyện Trong Cung Câm mười Ba Triều Nhà Thanh /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn học
Số gọi:
895.13 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Tiếu Thiên; Nguyễn Hữu Lương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thanh Cung Mười Ba Triều Tập 3 : Chuyện Trong Cung Câm mười Ba Triều Nhà Thanh /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn học
Số gọi:
895.13 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Tiếu Thiên; Nguyễn Hữu Lương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành ngữ - Tục ngữ Raglai Sanuak Yao - Sanuak Pandit Raglai
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
398.995922 SU-N
|
Tác giả:
Sử Văn Ngọc; Sử Thị Gia Trang (Sưu tầm, dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christopher Goddard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thành ngữ tiếng Anh trong giao tiếp Thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 KA-H
|
Tác giả:
Kathy L. Hans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trầm Thị Xuân Hương |
Giới thiệu những vấn đề cơ bản trong thanh toán quốc tế. Trình bày về: tỷ giá, thị trường và các giao dịch hối đoái; các phương tiện, phương thức...
|
Bản giấy
|