| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Lê Anh Dũng (Chủ biên); TS. Đỗ Đình Đức |
Cuốn sách cung cấp những kiến thức cơ bản về môi trường trong xây dựng, kiến trúc chung về ảnh hưởng của môi trường trong công tác thi công xây...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS Trịnh Lê Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu phát triển giải pháp công nghệ vi sinh để xủ lý nước hồ bị ô nhiễm các chất hữu cơ
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Vân, GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình ô nhiễm môi trường đất và biện pháp xử lý
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
363.739 LE-K
|
Tác giả:
Lê Văn Khoa (chủ biên) Nguyễn Xuân Cự- Trần Thiện Cường - Nguyễn Đình Giáp |
Hệ thống những kiến thức cơ bản về sinh thái - môi trường đất và các vấn đề về ô nhiễm môi trường đất trong bối cảnh của biến đổi khí hậu và công...
|
Bản điện tử
|
|
Đánh giá hiện trạng ô nhiễm môi trường nước và vi khuẩn Lam độc hồ Núi Cốc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Như Hiệp, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của nấm cộng sinh Arbuscular Mycorrhizas lên khả năng chống chịu và hiệu quả xử lý chì trong đất ô nhiễm của cỏ Vertiver
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Mây, GVHD: TS Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đánh nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng trong khẩu phần ăn của trẻ từ 6-36 tháng tuổi ở nội thành Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Kim Ngân, GVHD: ThS. Đào Tố Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, phân lập vfa làm sạch một số chủng vi sinh vật từ mẫu đất, bùn lất tại vùng ô nhiễm Dioxin. Ứng dụng trong xử lý ô nhiễm dầu mỏ
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Trang, GVHD: Đỗ Ngọc Lanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thực trạng ô nhiễm Salmonella Spp trong thịt lợn tại các lò mổ tập trung thủ công và công nghiệp trên địa bàn Hà Nội và đưa ra các giải pháp khắc phục
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh. GVHD: Trần Thị Hạnh, Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất vi khuẩn Nitrat hóa nhằm sử dụng trong công nghệ xử lý nước ô nhiễm Amoni
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Lệ Thu, GVHD: Đỗ Thị Tố Uyên, Hoàng Thị Phương Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kết quả nghiên cứu ban đầu về loài dương xỉ Pteris Vittata có triển vọng cho xử lý đất ô nhiễm kim loại
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Quang, GVHD: Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kết quả nghiên cứu ban đầu về loài dương xỉ Pteris Vitata có triển vọng cho xử lý đất ô nhiễm kim loại
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Quang, GVHD: Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|