| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to prepare for the ACT
Năm XB:
2001 | NXB: Barron's Educational Series, Inc
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 BAR
|
Tác giả:
George Ehrenhaft, Robert L. Lehrman, Fred Obrecht and Allan Mundsack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Văn minh Anh Mỹ : British - American Civilization /
Năm XB:
2001 | NXB: Thông tấn
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Burke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Flower; Ron Martinez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Liz Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm lịch sử văn học Mỹ từ lập quốc đến thế kỉ 20. Các trào lưu văn học. Các tác giả tiêu biểu của mỗi thời kỳ. Trích giảng các tác phẩm điển hình.
|
Bản giấy
|
||
Functions of American English : Tài liệu tiếng Mỹ luyện kỹ năng giao tiếp /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 JO-L
|
Tác giả:
Jones Leo, Baeyer C.von, Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation plus practice - through - interaction : North American English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Sharon Goldstein |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms in American English : Trình bày song ngữ Anh-Việt có bài tập, bài sửa và hướng dẫn phát âm /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kỉnh Đốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
L.A Hill, Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|