| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang kinh doanh Harvard = Harvard business essentials. Quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên= Performance Management.
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 QUA
|
Tác giả:
Nxb. Tp. Hồ Chí Minh. |
Những kinh nghiệm về quản lí công ty: thiết lập mục tiêu, hiệu suất làm việc, khắc phục thiếu sót và cải thiện hiệu suất làm việc, phát triển nhân...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng ra quyết định = Decision making : Các giải pháp kinh doanh hiệu quả và thực tiễn nhất /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 KYN
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu biên dịch; Đỗ Thanh Năm hiệu đính |
Trình bày một quy trình quyết định hợp lí bao gồm các công cụ giúp đánh giá, lựa chọn những phương án tốt nhất để đạt được mục tiêu. Hạn chế nhược...
|
Bản điện tử
|
|
Tiếng Trung Quốc cho người mới bắt đầu : Giáo trình luyện Đọc hiểu /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.18 L-KK
|
Tác giả:
Lý, Thế Chí ;Tiêu, Tú Muội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Trung Quốc cho người mới bắt đầu : Giáo trình luyện Đọc-Viết /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.18 L-KK
|
Tác giả:
Lý, Thế Chí ;Tiêu, Tú Muội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
BRIDGE-giáo trình tiếng Trung Quốc : Trình độ Trung cấp
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
495.1 TR-C
|
Tác giả:
Chủ biên: Trần, Chước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The on time on target manager : Vị giám đốc hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard, Steve Gottry; Bích Nga, Lan Nguyễn, Ngọc Hân biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trí tuệ kinh dịch trong kinh doanh : Kinh thương trí tuệ kinh dịch /
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
658.4 HA-T
|
Tác giả:
Hà Thành Tân b.s., Sơn Tùng biên dịch ; Phan Quốc Trung h.đ. |
Giới thiệu những bí quyết thành công trong kinh doanh trong khi hồi tưởng lại quá trình đọc và tư duy về "64 quẻ" của Kinh dịch
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng ra quyết định
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu (biên dịch), Đỗ Thanh Năm (hiệu đính) |
Cuốn sách này trình bày một quy trình quyết định hợp lý đó là: quy trình ra quyết định, bối cảnh để thành công, nhìn nhận vấn đề hợp lý, đề xuất...
|
Bản giấy
|
|
Quyền lực, tầm ảnh hưởng và sức thuyết phục : Power, influence and persuasion /
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 QUY
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Vai trò thiết yếu của quyền lực trong tổ chức; Tầm ảnh hưởng, các chiến thuật gây ảnh hưởng, nghệ thuật thuyết phục trong kinh doanh. Khía cạnh đạo...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Bùi Thiện Minh, Trần Hồng Quân, Cao Phán. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Xây sụng và triển khai chiến lược kinh doanh con đường đến thành công
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thiêm |
cuốn sách là khái niệm chung và đặc điểm của chiến lược kinh doang, quản lý chiến lược, phân tích môi trường khách quan...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
La Văn Ái; Triệu Quang Diệu |
Tài liệu cung cấp các thông tin về ngôn ngữ hình thức kiến trúc
|
Bản giấy
|