| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, Th.S Nguyễn Thị Đoan Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng kỹ thuật PCR xác định đột biến điểm trên gen của muỗi Culex Quinquefasciatus kháng hóa chất diệt tại Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: TS Phạm Thị Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phát sinh hình thái in vitro cây khoai tây Solanum Tuberosum L.
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà,GVHD: TS. Đoàn Duy Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Đặng Văn Chuyết chủ biên, Ths.Nguyễn Thị Thu Hà, ThS. Phạm Xuân Khánh, ThS.Lê Văn Thái. |
Tín hiệu xung;khoá điện tử; mạch vi phân;mạch tích phân;mạch hạn chế và ghim điện áp..
|
Bản giấy
|
||
Các kỹ năng tiếp thị hiệu quả : Cẩm nang kinh doanh Harvard : /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 CAC
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu, Nguyễn Thị Thu Hà; hiệu đính: TS. Nguyễn Văn Quì |
Lí thuyết cơ bản về marketing từ những khái niệm cơ bản đến những vấn đề thách thức theo xu hướng của thời đại như: chiến lược marketing; lập kế...
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần loài côn trùng trên cây có múi và nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của loài sâu cuốn lá Adoxophyes Privatana, Lepidoptera tại Hà Nội và vùng lân cận
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: TS Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs and proverbs relating to the human body in English and Vietnamese a contrastive study
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Hang, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English friendship proverbs and equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Ngô Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some suggestions to improve reading skills for the third year students at Faculty of English HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Nguyễn Thế Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dificulties in reading of the third-year students and ways to improve reading skills
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp cơ bản nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại công ty khóa Minh Khai
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|