| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Everything I ever needed to know abou economics I learned from online dating
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
306.730285 OY-P
|
Tác giả:
Paul Oyer |
Economics
|
Bản giấy
|
|
Siêu thị ảo trong thương mại điện tử: ứng dụng xây dựng siêu thị ảo một giá online
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Thành Đô, Lê Văn Hải, GS.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng Marketing online cho học viện Công nghệ Thông tin Bách Khoa BKACAD
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thi Oanh, GVHD: Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Làm giàu trên mạng bằng các công cụ web 2.0 : E-riches 2.0 /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.875 FO-X
|
Tác giả:
Scott Fox; Nguyễn Linh Giang dịch |
Marketing thế kỷ hai mốt: Các quy tắc đã thay đổi như thế nào; E-mail: Cơ hội bán hàng số 1 của bạn; Các chiến lược để thành công trong Marketing...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình du lịch online bán trên website ứng dụng công nghệ quay toàn cảnh : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 DA-C
|
Tác giả:
Đào Thị Chang, Hồ Huyền Chi, Nguyễn Tuyết Hạnh; GVHD: Nguyễn Thị Thu Mai |
Xây dựng chương trình du lịch online bán trên website ứng dụng công nghệ quay toàn cảnh
|
Bản giấy
|
|
Designing online abbreviation dictionary for students majored in hospitality managerment Faculty of Tourism - Hanoi Open University
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-O
|
Tác giả:
Vũ Thị Kim Oanh; GVHD: Trần Thị Nguyệt Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học cách kiếm tiền Online : eBay, Google, Yahoo! /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
621.3916 HO-S
|
Tác giả:
KS. Hoàng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
MBA. Nguyễn Phan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|