| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý các dự án nguồn hỗ trợ nước ngoài dành cho giáo dục
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy; GVHD: ThS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các hạn chế để bảo đảm an toàn trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam.
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy; NHDKH PGS.TS Phạm Thị Giang Thu |
Trong số các nghiệp vụ tín dụng của ngân hàng, cho vay thường được
xem là nghiệp vụ chủ yếu và tiểm ẩn nhiều rủi ro nhất. Vì lẽ đó, việc nhận diện...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật nén video & thử nghiệm dựa trên mã nguồn mở
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Quang Huy; NHDKH PGS.TS Nguyễn Văn Tam |
Chương 1:Giới thiệu chung về bài toán nén video trong các hệ thống truyền tin, từ đó diễn tả một cách tổng quan nhất tại sao phải nén tín hiệu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Trần Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Trần Quang Huy- PGS.TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Luật đất đai Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 TR-H
|
Tác giả:
TS. Trần Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trần Quang Huy; PGS.TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình Luật đất đai Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 TR-H
|
Tác giả:
TS. Trần Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trần Quang Huy; PGS.TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ThS Nguyễn Quang Huy |
Tài chính quốc tế là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm tài chính quốc tế vĩ mô
và tài chính quốc tế vi mô. Tài chính quốc tế vĩ mô nghiên cứu các mối...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS Lê Ngọc Bích, KS Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Gia công khuôn với Pro Engineer và Rapidform Xor
Năm XB:
2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
670.285 TR-T
|
Tác giả:
TrươnTrương Minh Trí, Phạm Quang Huy, Phạm Quang Hiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|