| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The intuitive compass : Why the best decisions balance reason and instinct
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
153.44 CH-F
|
Tác giả:
Francis P. Cholle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Beating the global odds : Successful decision-making in a confused and troubled world /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.403 LA-P
|
Tác giả:
Paul A. Laudicina |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ trợ giúp ra quyết định trong công tác tuyển sinh Đại học Hệ từ xa tại Viện Đại học Mở Hà Nội : Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành Khoa học Máy tính /
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
006.33 VU-G
|
Tác giả:
Vũ Ca Giáp, GVHD: PGS.TS Phan Huy Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
QBQ! The question behind the question : Tư duy thông minh /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
153.8 MI-L
|
Tác giả:
John G. Miller ; Thu Quỳnh , Thế Lâm , Ngọc Hân |
Đưa ra những câu hỏi giúp bạn nhận diện giá trị thực của mình, dám nhìn thẳng vào trách nhiệm của bản thân từ trong suy nghĩ để vạch ra những...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng ra quyết định : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 HELL
|
Tác giả:
Robert Heller; biên dịch: Kim Phượng, Lê Ngọc Phương Anh; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ năng ra quyết định
|
Bản giấy
|
|
Quyết định dự toán vốn đầu tư : Phân tích kinh tế các dự án đầu tư /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
332.6 BI-H
|
Tác giả:
Harold Bierman, Seymour Smidt, TS. Nguyễn Xuân Thủy(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng ra quyết định : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 HE-R
|
Tác giả:
Robert Heller; biên dịch: Kim Phượng, Lê Ngọc Phương Anh; Nguyễn Văn Quì |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ năng ra quyết định
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật ra quyết định quản trị : Dùng trong quản trị điều hành sản xuất kinh doanh /
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thủy, Đồng Thị Thanh Phương, Nguyễn Việt Ánh, Trần Thị Việt Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bad leadership : What it is, how it happens, why it matters
Năm XB:
2004 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 KE-B
|
Tác giả:
Kellerman, Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ra và thực thi quyết định : Một hướng dẫn thực tiễn để có những quyết định sáng suốt /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BU-E
|
Tác giả:
Business edge |
Cuốn sách này là cẩm nang giúp tăng hiệu quả làm việc cá nhân gồm các nội dung;p quyết định lớn và nhỏ; sự việc, mục tiêu và ràng buộc, tìm giải...
|
Bản giấy
|
|
Smart choices: A practical guide to making better decisions
Năm XB:
1999 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
153.83 JO-H
|
Tác giả:
John S. Hammond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Đình Phương |
Cuốn sách trình bày về nhập môn Quản trị học: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo...
|
Bản giấy
|