| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ứng dụng mạng Internet để điều khiển thiết bị điện trong gia đình
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Hiểu; PGS.TS Nguyễn Quang Hoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán lưu chuyển hàng hóa tại Công ty cổ phần thiết bị công nghiệp và thương mại Trường Thành
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 MA-T
|
Tác giả:
Mai Đỗ Ngọc Trang, GVC. Nguyễn Quốc Trân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tìm hiểu hệ thống hạ cánh chính xác bằng thiết bị - ILS
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Mạnh Hùng; GVHD Th.S Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý vật tư, thiết bị của Đại học Đại Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Vũ Tuấn, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giảm sai số trong thiết bị đo không điện
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Huy Tùng, GVHD: TS Phạm Ngọc Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng bảo mật dữ liệu từ xa cho thiết bị ANDROID
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 DA-B
|
Tác giả:
Đặng Xuân Bách; Đinh Ngọc Tân; Th.S Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng thông tin di động 3G điều khiển thiết bị gia dụng trong căn hộ
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-T
|
Tác giả:
Đào Thị Mỹ Trinh, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý vật tư, thiết bị của Đại học Đại Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Hữu Hưng, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang bị điện- điện tử máy công nghiệp dùng chung
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Qunag Hồi, Nguyễn Văn Chất, Nguyễn Thị Liên Anh |
Đề cập đến trang bị điện - điện tử các máy nâng vận chuyển, lò điện, máy hàn, máy bơm, quạt và máy nén khí, các máy thuộc công nghiệp dệt, ở từng...
|
Bản giấy
|
|
Tự động hoá và điều khiển thiết bị điện
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Thịnh(chủ biên); Hà Xuân Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo thiết bị nghe bí mật qua mạng GSM ứng dụng cho trinh sát kỹ thuật
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Văn Cường, GVHD: PGS.TS Nguyễn Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình máy và thiết bị chế biến lương thực
Năm XB:
2013 | NXB: Bách Khoa Hà Nội,
Từ khóa:
Số gọi:
664.0028 TO-M
|
Tác giả:
Tôn Thất Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|