| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
G.O. Phillips |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of data compression : Previous editions published under the title "Data Compression: The Complete Reference" /
Năm XB:
2010 | NXB: Springer
Số gọi:
006.312 DA-S
|
Tác giả:
David Salomon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A writer's resource : A Handbook for writing and research /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 EL-A
|
Tác giả:
Maimon, Elaine P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A handbook for the English langguage translator : Sổ tay người dịch Tiếng Anh /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Hữu Ngọc, Hữu Tiến, Elizabeth Hodgkin, Mary Cowan, Ngô Văn Trọng. |
Là cuốn sách công cụ rất có ích cho tất cả những ai học và làm công tác phiên dịch, biên dịch Anh ngữ. Cuốn sách hết sức tiện dụng cho việc tra cứu...
|
Bản giấy
|
|
New venture creation : Entrepreneurship for the 21 st century /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.1141 TI-J
|
Tác giả:
Timmons, Jeffry A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of Nutraceuticals and Functional Foods
Năm XB:
2007 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
613.2 WI-R
|
Tác giả:
Robert E.C. Wildman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nielson, Karla J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Telephone Interviewer's Handbook : How to conduct standardized conversations /
Năm XB:
2007 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.3 GW-P
|
Tác giả:
Patricia A. Gwartney |
Gồm: Introduction, Who conducts surveys, Survey professionalism...
|
Bản giấy
|
|
Ten skills you really need to succeed in college : Atlantic Cape Community College /
Năm XB:
2003 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
378.1 LA-N
|
Tác giả:
Langan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic Commerce from vision to fulfillment
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 AW-E
|
Tác giả:
Elias M. Awad |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Five-minute activities : A resource book of short activities /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.3 UR-P
|
Tác giả:
Penny Ur, Andrew Wright with illustrations by Andrew Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing, a college handbook : Lý thuyết và thực hành-Ngữ pháp trong viết văn /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 JA-H
|
Tác giả:
James A.w. Heffernan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|