| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
20 years of Foreign investment. Reviewing and looking forward 1987-2007
Năm XB:
2008 | NXB: Tri Thức
Từ khóa:
Số gọi:
332.6026 HAI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lập dự án đầu tư
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 NG-N
|
Tác giả:
Trường Đại học kinh tế quốc dân; Khoa đầu tư; PGS.TS.Nguyễn Bạch Nguyệt chủ biên. |
Giới thiệu một số vấn đề lý luận chung về đầu tư dự án, trình tự, nội dung nghiên cứu và công tác tôt chức soạn thảo, kỹ thuật, phân tích tài chính...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình quản lý dự án / Từ Quang Phương
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 TU-P
|
Tác giả:
Từ, Quang Phương |
Tổng quan về quản lí dự án đầu tư. Mô hình tổ chức và nhà quản lí dự án. Lập kế hoạch dự án. Quản lí thời gian và tiến độ dự án. Phân phối nguồn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Lê Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những nội dung cơ bản của Luật Đấu thầu : Key issues in the law on tendering
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 NHU
|
|
Tài liệu giới thiệu bố cục, nội dung cơ bản và toàn văn luật đấu thầu
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết thành công từ chứng khoán Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
332.678597 TH-T
|
Tác giả:
Thanh Tùng |
Cuốn sách trình bày những kinh nghiệm thực tế; kỹ năng phân tích đánh giá; làm chủ tình thế; và những kinh nghiệm thực tế
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần các loài bọ rùa trên sinh quần cây đậu, lạc và rau họ thập tự ngoại thành Hà Nội, Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của loài bọ rùa 6 việt Menochilus sexmaculatafabr
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Thế Tùng, GVHD: TS. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần các loài chân chạy bắt mồi (Carabidae,coleoptera) và nghiên cứu một sô đặc điểm cơ bản của loài Chlaenius bioculatus chaudoir trên sinh quần cây đậu tương tại Hà Nội và vùng phụ cận
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Châu Giang, GVHD: TSKH. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần vi sinh vật ký sinh trên sâu hại đậu tương vùng Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đạo, GVHD: PGS.TS. Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần các loài chân chạy bắt mồi (Carabidae, coleoptera) và nghiên cứu một sô đặc điểm cơ bản của loài Chlaenius praefectus bates và loài Chlaenius micans chaudoir trên sinh quần cây lạc và cây đậu tương tại Hà Nội và vùng phụ cận
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thành, GVHD: TSKH. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật Đầu tư và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2007 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
Tác giả:
Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương |
Giới thiệu toàn văn luật đầu tư và các văn bản pháp luật hướng dẫn thi hành
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình tái sinh cây đậu tương (giống D912) phục vụ chuyển gen
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thị Hương Trà, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, TH.S Đinh Trường Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|