| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình tiếp thị kinh doanh : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
381.071 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Hồng Nhung |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiếp thị kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học đại cương
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
330.0285 HA-T
|
Tác giả:
Hàn Viết Thuận |
Giáo trình ứng dụng tin học trong kinh tế. Dùng cho sinh viên các ngành kinh tế và quản trị kinh doanh.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Trần Thị Song Minh (Chủ biên) |
Trình bày tổng quan về ứng dụng tin học trong quản lý và quản trị kinh doanh; ứng dụng phần mềm bảng tính điện tử Microsoft Excel, phần mềm quản...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình tính chi phí kinh doanh
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 NG-H
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Ngọc Huyền (ch.b.) |
Trình bày khái lược về tính chi phí kinh doanh, nguyên lý tính chi phí kinh doanh và tính chi phí kinh doanh theo loại. Giới thiệu vấn đề hình...
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình tổng quan du lịch : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp. /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4071 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thuý Lan ; Nguyễn Đình Quang. |
Tìm hiểu khái quát về hoạt động du lịch, thời vụ du lịch, cơ sở vật chất kĩ thuật và lao động, chất lượng phục vụ du lịch.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Thị Bích Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình văn hoá kinh doanh
Năm XB:
2012 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
306.4 DU-L
|
Tác giả:
Dương Thị Liễu (ch.b.) |
Cung cấp kiến thức tổng quan về văn hoá kinh doanh và các yếu tố cấu thành văn hoá kinh doanh. Phân tích sự đa dạng, phong phú của văn hoá kinh...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu luật kinh doanh bất động sản, sự cần thiết ban hành và nội dung cơ bản của luật. Toàn văn luật kinh doanh bất động sản
|
Bản giấy
|
||
Go mobile : Location-based marketing, apps, mobile optimized ad campaigns, 2D codes and other mobile strategies to grow your business /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.872 HO-J
|
Tác giả:
Jeanne Hopkins, Jamie Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Good charts workbook: Tips, tools, and exercises for making better data visualizations
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 SC-B
|
Tác giả:
Scott Berinato |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Good charts: The HBR guide to making smarter, more persuasive data visualizations
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 SC-B
|
Tác giả:
Scott Berinato |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andy Bruce; Ken Langdon; Dương Trí Hiển biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin để hành động hiệu quả
|
Bản giấy
|