| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xấ hội hóa giáo dục: Nhìn từ góc độ pháp luật
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
121.5 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xã hội hoá hoạt động công chứng thực trạng và giải pháp tại tỉnh Hải Dương
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Khang, NHDKH: PGS.TS. Hoàng Thế Liên |
5.1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu: Dựa trên các phương pháp luận và phương pháp khoa học như phương pháp phân tích, thống kê,… nhằm mục đích...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
TS.KTS Đỗ Hậu (ch.b), TS.KTS Phạm Kim Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xác định độc tố của vi khuẩn VIBRIO PARAHAEMOLYTICUS gây bệnh hoại tử gan thận trên cá biển nuôi
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Oanh; TS Trịnh Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng "IoT Platform" ứng dụng trong đào tạo và nghiên cứu khoa học. Mã số V2018-20 : Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Trường /
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TH-T
|
Tác giả:
ThS Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng câu lạc bộ sinh viên khoa Du lịch để cung ứng nhân viên thời vụ cho bộ phận tiệc của khách sạn Melia Hà Nội
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-G
|
Tác giả:
Ngô Xuân Giang; GVHD ThS Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng cấu trúc đề thi đánh giá các kỹ năng thực hành tiếng theo chuẩn đầu ra học phần : MHN2021-02.12
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
376.26 NG-H
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty TNHH dịch vụ Du Lịch và thương mại Hoàng Tùng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Chà; GVHD: Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tùng Lâm Hòa Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HU-P
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Phượng, Th.S Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình quản lý hoạt động tại thẩm mỹ ngọc trai Spa
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-H
|
Tác giả:
Lê Tiến Hải; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống đặt lịch khám cho phòng khám đa khoa Tâm An
Năm XB:
2010 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TQ-B
|
Tác giả:
Trương Quốc Bảo; Hoàng Công Huy; GVHD: Ths. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ khảo sát ý kiến sinh viên về hoạt động giảng dạy của giảng viên tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Hải, Trần Thị Mai Hương; GVHD: ThS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|