| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát triển du lịch cuối tuần ở Sơn Tây - Ba Vì
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 CA-H
|
Tác giả:
Cấn Duy Hải; GVHD: Ths. Nguyễn Quỳnh Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập Ngữ Pháp Tiếng Anh :
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh : Trình độ A,B,C /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.4 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí trung tâm thông tin thương mại hằng hải Hà Nội
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Minh, Ngô Bá Quang, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập hoàn tất câu tiếng Anh : Sentence Completion /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Tân Lực |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nguồn sử liệu hiện vật bảo tàng : Sách tham khảo /
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
902.91 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Huệ |
Vai trò của nguồn sử liệu hiện vật bảo tàng trong nghiên cứu lịch sử. Hiện trạng hiện vật bảo tàng Cách mạng Việt Nam và vấn đề khai thác sử dụng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Minh Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giao tiếp thông minh và tài ứng xử
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 DA-B
|
Tác giả:
Đào Bằng, Khuất Quảng Hỉ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cải tạo và phát triển nhà ở của phường Bùi Thị Xuân
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 TR-A
|
Tác giả:
Trần Quang Anh, TS.KTS. Phan Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thái Ninh |
Lí thuyết cơ bản về xác suất, thống kê toán học có bài tập kèm theo
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh Giao tiếp hữu dụng trong ngành Tài chính và Ngân hàng : Finance & banking English /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|